trinhminh29072011
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1500pp)
AC
15 / 15
C++20
95%
(1045pp)
AC
30 / 30
C++20
90%
(902pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(857pp)
AC
15 / 15
C++20
77%
(696pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(662pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(629pp)
AC
11 / 11
C++20
66%
(597pp)
AC
11 / 11
C++20
63%
(504pp)
Cánh diều (6000.0 điểm)
Training (14320.0 điểm)
Training Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
[Python_Training] Bật hay Tắt | 100.0 / |
hermann01 (1100.0 điểm)
HSG THCS (2130.0 điểm)
contest (4922.0 điểm)
Lập trình cơ bản (101.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SQRT | 1.0 / |
Số đảo ngược | 100.0 / |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
Khác (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mua xăng | 100.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
ACRONYM | 100.0 / |
FACTOR | 300.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Happy School (1150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sơn | 200.0 / |
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
CaiWinDao và Bot | 250.0 / |
Chia Cặp 1 | 300.0 / |
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
THT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 200.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
ABC (101.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Tìm số trung bình | 1.0 / |
LVT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (3000.0 điểm)
HSG THPT (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Tam giác cân | 400.0 / |
CSES (2800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 1100.0 / |
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 800.0 / |
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 900.0 / |
DHBB (1492.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bộ nhớ máy ảnh | 200.0 / |
Xóa chữ số | 800.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
Dãy xâu | 200.0 / |
Olympic 30/4 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |