tuannguyenils24_27
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1281
Điểm tối đa
1645
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
19 / 19
C++17
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1537pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1265pp)
AC
71 / 71
C++17
89%
(1240pp)
AC
14 / 14
C++17
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1167pp)
(90248.7 điểm)
Lập trình cơ bản (25394.0 điểm)
DHBB (8485.0 điểm)
HSG THCS (4800.0 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Practice VOI (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (26814.3 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
THT (1600.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (5860.0 điểm)
HSG THPT (2460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
| Tìm số | 1260.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (23244.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (6500.0 điểm)
LQDOJ Cup (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 180.0 / 900.0 |