vuhoangnam
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++20
100%
(1800pp)
AC
12 / 12
C++20
98%
(1764pp)
AC
92 / 92
C++20
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1446pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1417pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1302pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1251pp)
(111647.1 điểm)
Lập trình cơ bản (10600.0 điểm)
DHBB (7255.0 điểm)
vn.spoj (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (10181.5 điểm)
Happy School (3138.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Cắt Xâu | 38.0 / 1900.0 |
Free Contest (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 500.0 / 1000.0 |
VOI (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 180.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
CSES (21331.2 điểm)
Olympic 30/4 (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
OLP MT&TN (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (25100.0 điểm)
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Xếp hàng | 1000.0 / 1000.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
USACO (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - Teamwork | 1.0 / 1400.0 |