vuhoangnam
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++20
100%
(1400pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(993pp)
AC
9 / 9
C++20
86%
(943pp)
TLE
7 / 10
C++20
81%
(855pp)
AC
23 / 23
C++20
77%
(774pp)
AC
30 / 30
C++20
74%
(735pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(698pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(597pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(567pp)
ABC (200.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
GÀ CHÓ | 100.0 / |
Training (13733.9 điểm)
Cánh diều (7200.0 điểm)
hermann01 (1500.0 điểm)
CPP Advanced 01 (1900.0 điểm)
CPP Basic 02 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Tìm 2 số có tổng bằng x | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / |
Max hai chiều | 100.0 / |
Kiểm tra tuổi | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
HSG THCS (1903.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
BEAUTY - NHS | 100.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Mật mã | 100.0 / |
Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
Từ đại diện (HSG'21) | 300.0 / |
contest (2286.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu Đẹp | 100.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Xâu cân bằng | 1000.0 / |
Biến đổi xâu đối xứng | 900.0 / |
Tìm cặp số | 200.0 / |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Training Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
vn.spoj (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Help Conan 12! | 1100.0 / |
CSES (2250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 1100.0 / |
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / |
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II | 1000.0 / |
THT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 300.0 / |
HSG THPT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
DHBB (110.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy chẵn lẻ cân bằng | 200.0 / |
Xâu nhị phân | 300.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (1.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số may mắn | 1.0 / |