34buiquang
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++11
100%
(2200pp)
AC
25 / 25
C++11
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1476pp)
AC
18 / 18
C++11
85%
(1446pp)
AC
13 / 13
C++11
83%
(1417pp)
(92495.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14500.0 điểm)
vn.spoj (7700.0 điểm)
DHBB (16450.0 điểm)
HSG THCS (8400.0 điểm)
HSG THPT (12666.5 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
Practice VOI (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
USACO (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
| USACO 2020 - Wormhole Sort | 1600.0 / 1600.0 |
COCI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 0.0 / 1800.0 |
CSES (69037.5 điểm)
Olympic 30/4 (3580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Codeforces (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (3680.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (9700.0 điểm)
THT (5770.0 điểm)
IOI (133.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Elephants | 133.3 / 2500.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
HSG cấp trường (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1300.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |