MNghia
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1009
Điểm tối đa
1165
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++20
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1825pp)
AC
76 / 100
C++14
94%
(1778pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1595pp)
TLE
78 / 80
C++14
87%
(1524pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1417pp)
(53366.7 điểm)
Lập trình cơ bản (8300.0 điểm)
vn.spoj (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Tưới nước đồng cỏ | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
DHBB (11940.0 điểm)
Lập trình Python (1700.0 điểm)
Practice VOI (3218.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Tin học | 1618.8 / 2100.0 |
| Trò chơi trên lá bài | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (14677.8 điểm)
Olympic 30/4 (4020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1520.0 / 1900.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (12700.0 điểm)
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
USACO (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2020 - Wormhole Sort | 1600.0 / 1600.0 |
| USACO 2023 US Open Contest, Silver, Field Day | 400.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |