NMQ
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1562
Điểm tối đa
1562
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++14
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1356pp)
AC
12 / 12
C++14
87%
(1215pp)
AC
30 / 30
C++14
85%
(1191pp)
AC
25 / 25
C++14
83%
(1167pp)
(139654.6 điểm)
Lập trình cơ bản (13900.0 điểm)
HSG THCS (20492.7 điểm)
DHBB (14950.0 điểm)
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 200.0 / 1000.0 |
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (3510.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 910.0 / 1300.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (13000.0 điểm)
Practice VOI (2635.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải hệ | 35.0 / 1400.0 |
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Free Contest (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (6700.0 điểm)
Codeforces (1920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| Kỳ nghỉ tốt nhất | 720.0 / 1800.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |