P1B2_03
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
933
Điểm tối đa
1387
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
JAVA
100%
(2600pp)
AC
990 / 990
C++17
98%
(2548pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2497pp)
AC
1000 / 1000
C++20
94%
(2259pp)
AC
1000 / 1000
C++20
92%
(2214pp)
AC
720 / 720
C++03
90%
(2169pp)
AC
9 / 9
C++14
89%
(2126pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1997pp)
AC
1000 / 1000
PYPY
85%
(1872pp)
AC
700 / 700
C++03
83%
(1834pp)
(112906.8 điểm)
Lập trình cơ bản (17002.0 điểm)
HSG THCS (6400.0 điểm)
DHBB (6580.0 điểm)
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sứa Độc | 100.0 / 1000.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
VOI (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
| LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (1190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1190.0 / 1400.0 |
vn.spoj (3040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| divisor01 | 40.0 / 800.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (4400.0 điểm)
Free Contest (5900.0 điểm)
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3600.0 điểm)
OLP MT&TN (6080.0 điểm)
THT Bảng A (44596.8 điểm)
THT (17140.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (22600.0 điểm)
CSES (52511.9 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
USACO (12325.0 điểm)
LQDOJ Cup (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ | 1800.0 / 1800.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 400.0 / 400.0 |