PY2CVoNgocMinhKhai
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1237
Điểm tối đa
1237
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1063pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(1042pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(917pp)
(53884.7 điểm)
Lập trình cơ bản (9800.0 điểm)
DHBB (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
HSG THCS (13306.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3300.0 điểm)
Free Contest (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (6820.0 điểm)
THT (8100.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (4900.0 điểm)
Cánh diều (17800.0 điểm)
CSES (5733.3 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |