PY2DTraBaoNgoc
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1056pp)
TLE
20 / 24
PY3
94%
(1020pp)
TLE
6 / 7
PY3
92%
(949pp)
AC
13 / 13
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
40 / 40
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
(33178.6 điểm)
Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)
HSG THCS (8253.3 điểm)
HSG THPT (2960.0 điểm)
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số khác nhau (bảng tiểu học) | 700.0 / 700.0 |
Lập trình Python (3000.0 điểm)
DHBB (787.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 787.5 / 900.0 |
OLP MT&TN (2188.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Chất điểm | 400.0 / 400.0 |
| Thống kê cơ bản | 888.8 / 900.0 |
THT Bảng A (5880.0 điểm)
THT (2100.0 điểm)
Cánh diều (15130.0 điểm)
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |