PY2GNguyenVanChanNam
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY3
100%
(1300pp)
AC
80 / 80
PY3
98%
(1078pp)
AC
4 / 4
PY3
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1035pp)
TLE
20 / 24
PY3
92%
(999pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
40 / 40
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(868pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(834pp)
(44430.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10145.0 điểm)
DHBB (842.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
HSG THPT (1725.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 165.0 / 1100.0 |
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 360.0 / 400.0 |
| Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 700.0 / 700.0 |
HSG THCS (13160.3 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3500.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (7400.0 điểm)
THT (5100.0 điểm)
THT Bảng B & C (4800.0 điểm)
Cánh diều (19000.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 0.0 / 1400.0 |
CSES (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |
Young ICT Talent (1875.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 475.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |