PY2NLeBaMinhKhang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1334
Điểm tối đa
1334
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1318pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1107pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1085pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1063pp)
TLE
40 / 50
C++20
87%
(1042pp)
TLE
12 / 14
C++20
85%
(948pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (8715.0 điểm)
(44561.4 điểm)
DHBB (3920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Candies | 1520.0 / 1900.0 |
HSG THPT (1325.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 825.0 / 1100.0 |
HSG THCS (6838.3 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kem cho những đứa trẻ | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
THT Bảng A (7570.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (18180.0 điểm)
THT (8000.0 điểm)
CSES (2600.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Young ICT Talent (875.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 475.0 / 500.0 |