SBD04__tanh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1274pp)
AC
4 / 4
C++14
96%
(1056pp)
AC
35 / 35
C++14
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(868pp)
AC
9 / 9
C++14
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(750pp)
(42480.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11800.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2430.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (19306.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |