SBD04__tanh
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(1100pp)
TLE
7 / 10
C++14
95%
(998pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(902pp)
AC
10 / 10
C++14
86%
(857pp)
AC
10 / 10
C++14
81%
(733pp)
AC
26 / 26
C++14
77%
(696pp)
AC
9 / 9
C++14
74%
(588pp)
AC
5 / 5
C++14
70%
(559pp)
AC
50 / 50
C++14
63%
(504pp)
contest (2458.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng dãy con | 100.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Làm (việc) nước | 800.0 / |
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
Ước chung đặc biệt | 200.0 / |
Tổng dãy con | 200.0 / |
Tổng Cặp Tích | 1000.0 / |
Training (10010.0 điểm)
CPP Basic 02 (1420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Cánh diều (5502.0 điểm)
CPP Advanced 01 (2000.0 điểm)
hermann01 (1500.0 điểm)
Array Practice (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PLUSS | 100.0 / |
Comment ça va ? | 900.0 / |
Array Practice - 02 | 100.0 / |
DHBB (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy con min max | 300.0 / |
vn.spoj (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Help Conan 12! | 1100.0 / |
HSG THCS (1150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ABC (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
THT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Olympic 30/4 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
THT Bảng A (101.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 1.0 / |
Xin chào | 100.0 / |