TranBaDat
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
948
Điểm tối đa
1189
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++03
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1568pp)
AC
25 / 25
C++20
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1265pp)
AC
7 / 7
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1215pp)
AC
4 / 4
C++20
85%
(1191pp)
AC
13 / 13
C++20
83%
(1167pp)
(103778.5 điểm)
Lập trình cơ bản (11600.0 điểm)
DHBB (10242.1 điểm)
vn.spoj (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (19430.0 điểm)
HSG THPT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 400.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (8240.0 điểm)
Codeforces (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (12100.0 điểm)
THT (4921.0 điểm)
Practice VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (14232.3 điểm)
THT Bảng B & C (2900.0 điểm)
Young ICT Talent (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3735.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |