TranBaDat
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1800pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1444pp)
AC
20 / 20
C++20
86%
(1372pp)
AC
27 / 27
C++20
81%
(1303pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(1161pp)
AC
14 / 14
C++20
74%
(1029pp)
AC
13 / 13
C++20
70%
(978pp)
AC
21 / 21
C++20
66%
(929pp)
AC
14 / 14
C++20
63%
(819pp)
Training (18690.0 điểm)
hermann01 (1325.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (3000.0 điểm)
contest (3588.0 điểm)
CPP Basic 02 (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
HSG THCS (6030.0 điểm)
Khác (1181.0 điểm)
HSG THPT (940.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 200.0 / |
Training Python (900.0 điểm)
DHBB (857.9 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Kích thước mảng con lớn nhất | 200.0 / |
Tảo biển | 300.0 / |
Ra-One Numbers | 200.0 / |
THT Bảng A (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
Chia táo 2 | 100.0 / |
Cánh diều (3900.0 điểm)
CSES (15804.6 điểm)
Cốt Phốt (550.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Giải phương trình tổng các ước | 400.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
ABC (0.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Đề chưa ra (3200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Doanh thu công ty | 100.0 / |
Số siêu nguyên tố | 900.0 / |
Thưởng thức bánh ngọt (bản dễ) | 1800.0 / |
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
vn.spoj (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
divisor01 | 200.0 / |
Help Conan 12! | 1100.0 / |
Xếp hàng mua vé | 300.0 / |
Bậc thang | 300.0 / |
THT (741.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1600.0 / |
Thứ hạng | 100.0 / |
Minecraft | 100.0 / |
Thời gian | 100.0 / |
Happy School (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn ước | 300.0 / |
Olympic 30/4 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
Practice VOI (3200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / |
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / |