bachtl2023
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1412pp)
AC
25 / 25
PY3
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1265pp)
AC
14 / 14
PY3
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++03
85%
(1106pp)
AC
6 / 6
PY3
83%
(1084pp)
(49230.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5800.0 điểm)
DHBB (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (8464.4 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (19500.0 điểm)
CSES (8550.0 điểm)
THT (3300.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |