congminh1302
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1317
Điểm tối đa
1660
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(2058pp)
AC
13 / 13
C++20
96%
(1729pp)
AC
15 / 15
PYPY
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
PYPY
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1167pp)
(155979.0 điểm)
Lập trình cơ bản (15940.0 điểm)
HSG THCS (36609.0 điểm)
DHBB (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (7800.0 điểm)
Codeforces (5400.0 điểm)
Lập trình Python (3800.0 điểm)
Free Contest (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Friends - (Olympic 30/4 K11 - 2021) | 0.0 / 2200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
THT Bảng A (16020.0 điểm)
ICPC (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
| ICPC Central K | 1800.0 / 1800.0 |
| ICPC Practice Contest 2021 - A: A Classic Problem | 2300.0 / 2300.0 |
THT Bảng B & C (6200.0 điểm)
Cánh diều (16900.0 điểm)
THT (6875.0 điểm)
CSES (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3500.0 điểm)
OLP MT&TN (2725.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Excel | 1200.0 / 1200.0 |
| Chất điểm | 400.0 / 400.0 |
| Thống kê cơ bản | 225.0 / 900.0 |
| Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chính phương | 350.0 / 1400.0 |