daviooz
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1628
Điểm tối đa
1628
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++20
98%
(1372pp)
AC
30 / 30
C++20
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1224pp)
AC
11 / 11
C++20
92%
(1199pp)
TLE
8 / 12
C++20
90%
(1085pp)
AC
30 / 30
C++20
85%
(1021pp)
AC
15 / 15
C++20
83%
(1000pp)
(85724.3 điểm)
Lập trình cơ bản (12020.0 điểm)
DHBB (3495.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Sự kiện lịch sử | 195.0 / 1300.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (6900.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia tiền | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (4700.0 điểm)
Cánh diều (12900.0 điểm)
THT (3000.0 điểm)
CSES (3659.8 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |