dnbns2
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
977
Điểm tối đa
1230
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
TLE
84 / 100
C++17
98%
(2140pp)
AC
8 / 8
C++17
96%
(1921pp)
AC
18 / 18
C++20
94%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1476pp)
AC
33 / 33
C++17
89%
(1417pp)
WA
97 / 100
C++17
87%
(1347pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1167pp)
(61500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11600.0 điểm)
DHBB (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số 0 tận cùng | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (8400.0 điểm)
HSG THPT (5600.0 điểm)
Happy School (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (20400.0 điểm)
THT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1400.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
CSES (10500.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |