haanh_ym0209
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
100%
(1600pp)
AC
18 / 18
C++17
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1291pp)
AC
13 / 13
C++17
90%
(1265pp)
AC
14 / 14
C++17
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1129pp)
AC
25 / 25
C++17
85%
(1106pp)
AC
16 / 16
C++17
83%
(1084pp)
(89714.0 điểm)
Lập trình cơ bản (58249.0 điểm)
HSG THCS (14026.4 điểm)
DHBB (4218.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 118.2 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (4400.0 điểm)
Lập trình Python (3000.0 điểm)
Free Contest (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
Olympic 30/4 (910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 910.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (3100.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |
Cánh diều (13600.0 điểm)
CSES (8130.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |