hocdiku
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
98%
(1274pp)
AC
16 / 16
C++17
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1015pp)
AC
4 / 4
C++17
90%
(994pp)
AC
13 / 13
C++17
89%
(886pp)
AC
21 / 21
C++17
87%
(868pp)
AC
3 / 3
C++17
85%
(851pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(834pp)
(64816.7 điểm)
Lập trình cơ bản (27650.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (2130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (4700.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (21463.6 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |