khoiminh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1155
Điểm tối đa
1187
Phân tích điểm
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
AC
9 / 9
C++20
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (15700.0 điểm)
(93235.0 điểm)
DHBB (2320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (18070.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1533.3 điểm)
Free Contest (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (20640.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (14300.0 điểm)
THT (10300.0 điểm)
CSES (6000.0 điểm)
THT Bảng B & C (4100.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
| Bồ câu | 2200.0 / 2200.0 |
| Bài 1: Mật mã thông minh (TS10 Đại học Vinh- 2026) | 900.0 / 900.0 |