|
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
|
1632.0 / 2400.0
|
|
Đếm cặp
|
900.0 / 900.0
|
|
Deque
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 2: Khác nhau (TS10 Nam Định 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 3: Cắt dây (TS10 Nam Định 2025)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 2: Dãy không giảm (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
|
1040.0 / 1300.0
|
|
Bài 4: Tấm gỗ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 5: Trạm nghỉ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 1: Xếp hàng
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 4: Chuỗi đối xứng
|
600.0 / 1500.0
|
|
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 1: Vali (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 2: politik (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 3: Water (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 4: Farm (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Bài 1: Hành lang (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 2: Trọng số (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 3: Học chuyên sâu (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
|
1495.0 / 2300.0
|
|
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 2: Số mềm (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài 3: Truy vấn chia hết (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 3: TILE (TS10 KHTN - 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 2: SENSOR (TS10 PTNK - 2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026)
|
1900.0 / 1900.0
|
|
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2025)
|
980.0 / 1400.0
|
|
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2025)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2. Đếm từ (TS10 Quảng Trị 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026)
|
1700.0 / 1700.0
|
|
Bài 1: Thanh gỗ (TS10 Hưng Yên 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 3: Du lịch (TS10 Hưng Yên 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 4: Số Fibonacsi (TS10 Hưng Yên 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 5: Trạm tín hiệu (TS10 Hưng Yên 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026)
|
1170.0 / 1300.0
|
|
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026)
|
1520.0 / 1600.0
|
|
Bài 3: Hệ thống tưới (TS10 Hà Tĩnh 2026)
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Bài 4: Thu năng lượng (TS10 Hà Tĩnh 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 2: Bức tranh (TS10 Bắc Ninh - 2026)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Bài 4: Trao thưởng (TS10 Bắc Ninh - 2026)
|
0.0 / 1500.0
|
|
Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 2: Giải mã mật thư (TS10 Nghệ An - 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 3: Chia hàng ủng hộ (TS10 Nghệ An - 2026)
|
0.0 / 1600.0
|
|
Bài 1: Mật mã thông minh (TS10 Đại học Vinh- 2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 2: WC (TS10 Đại học Vinh- 2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 3: Trạm sạc xe điện (TS10 Đại học Vinh- 2026)
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 2: (TS10 Quảng Ngãi - 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 3: (TS10 Quảng Ngãi - 2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 4: (TS10 Quảng Ngãi - 2026)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2026)
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 3: Phân tích mảng (TS10 Phú Thọ 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 2: Robot (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 3: Phân loại (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh)
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 4: (TS10 Hải Phòng 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 5: (TS10 Hải Phòng 2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026)
|
1400.0 / 1400.0
|