lukah1316
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++17
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1224pp)
AC
11 / 11
C++17
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1085pp)
AC
30 / 30
C++17
89%
(1063pp)
AC
4 / 4
C++17
87%
(955pp)
(71455.3 điểm)
Lập trình cơ bản (24400.0 điểm)
HSG THCS (6000.0 điểm)
DHBB (6420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Candies | 1520.0 / 1900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
THT Bảng A (5500.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 320.0 / 800.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (23100.0 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1700.0 |
CSES (1660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 660.0 / 900.0 |
LQDOJ Cup (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước | 500.0 / 500.0 |