minhlequang22022011
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1162
Điểm tối đa
1481
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1441pp)
AC
16 / 16
PYPY
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1191pp)
AC
25 / 25
PY3
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (8200.0 điểm)
(94984.1 điểm)
DHBB (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (25208.0 điểm)
HSG THPT (4560.0 điểm)
Happy School (7380.0 điểm)
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Codeforces (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| K-Amazing Numbers | 1500.0 / 1500.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (1850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 450.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 400.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (35953.6 điểm)
THT (10760.0 điểm)
THT Bảng B & C (9924.4 điểm)
Cánh diều (4792.0 điểm)
OLP MT&TN (4230.0 điểm)
CSES (15800.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Young ICT Talent (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Cặp số đảo ngược | 600.0 / 1000.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |