nguyenhuythien2908
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
9 / 9
PY3
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
25 / 25
PY3
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1107pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1085pp)
WA
9 / 10
PY3
89%
(1036pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(936pp)
Lập trình cơ bản (14068.0 điểm)
(52501.0 điểm)
vn.spoj (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (8817.1 điểm)
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
VOI (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Choco Jerry | 300.0 / 2100.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 500.0 / 1400.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2800.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (3715.4 điểm)
DHBB (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (6430.0 điểm)
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (18436.0 điểm)
THT (3540.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |