p2b1PhanGiaBach
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PYPY
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PYPY
96%
(1249pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(1129pp)
AC
11 / 11
C++20
92%
(1015pp)
AC
4 / 4
PYPY
89%
(974pp)
AC
16 / 16
PYPY
87%
(955pp)
AC
8 / 8
C++20
85%
(851pp)
Lập trình cơ bản (32614.3 điểm)
(59065.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (2430.0 điểm)
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm bi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (8342.9 điểm)
Practice VOI (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3512.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 312.0 / 600.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (22560.0 điểm)
Cánh diều (25600.0 điểm)
CSES (12700.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2500.0 điểm)
THT (2370.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lớn hơn | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
| Dãy tháng | 70.0 / 700.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
| Cỗ máy | 0.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 900.0 |