tk21thuletranuyen
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1385
Điểm tối đa
1385
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(1318pp)
AC
9 / 9
PY3
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1021pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1000pp)
(76682.8 điểm)
Lập trình cơ bản (6660.0 điểm)
DHBB (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (7890.0 điểm)
vn.spoj (444.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 111.1 / 1000.0 |
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
HSG THPT (2646.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (6140.0 điểm)
Lập trình Python (6900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tích | 0.0 / 800.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (4460.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (29474.6 điểm)
THT (8700.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |