tranquocthai123456a2
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++14
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1085pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(1000pp)
(82346.1 điểm)
Lập trình cơ bản (54544.0 điểm)
HSG THCS (3490.0 điểm)
DHBB (2533.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Dãy xâu | 733.3 / 1100.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 200.0 / 1000.0 |
HSG THPT (4482.3 điểm)
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (5180.0 điểm)
THT Bảng A (4600.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (19680.0 điểm)
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
CSES (5256.2 điểm)
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 900.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1000.0 |
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 400.0 / 400.0 |