• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vanhaidang2008

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1377
Điểm tối đa 1377

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++14
2400pp
100% (2400pp)
Chia Cặp 2
AC
100 / 100
C++14
1500pp
98% (1470pp)
Chia kẹo 01
AC
20 / 20
C++14
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương
AC
7 / 7
C++14
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông
AC
12 / 12
C++14
1400pp
92% (1291pp)
kbeauty
AC
20 / 20
C++14
1300pp
90% (1175pp)
USACO 2012 - Bookshelf (Silver)
AC
100 / 100
C++14
1300pp
89% (1152pp)
Chia bánh
AC
20 / 20
C++14
1300pp
87% (1129pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
C++14
1300pp
85% (1106pp)
Mua bài
AC
20 / 20
C++14
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(83581.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 540.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 2 112.5 / 900.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 200.0 / 1100.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 771.4 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
SGAME 533.3 / 1600.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Giá trị trung bình 1155.6 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
TWICE5 108.3 / 1300.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
minict01 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
cmpint 500.0 / 500.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
sunw 285.7 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
Khối rubik 540.0 / 900.0
FIND 800.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
Đếm nguyên âm 400.0 / 500.0
Số trận đấu 80.0 / 400.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
Chia socola 1200.0 / 1200.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
FACTOR 0.0 / 1200.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
A + B 133.3 / 400.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Đạp xe 372.0 / 600.0
Làm (việc) nước 100.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 140.0 / 400.0
Máy Nghe Nhạc 336.0 / 1400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 0.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (12100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
[Assembly_Training] Input same Output 200.0 / 200.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
FACTORIZE 1 900.0 / 900.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0

HSG THCS (11168.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 378.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số dư 500.0 / 1500.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 840.0 / 1400.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0

DHBB (4730.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Gói dịch vụ 120.0 / 1200.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Gộp dãy toàn số 1 110.0 / 1100.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0

Happy School (9000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Mạo từ 200.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
0 và 1 600.0 / 600.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (2161.2 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 1300.0 / 1300.0
Kéo cắt giấy 800.0 / 1200.0
Sinh ba 61.2 / 1000.0

vn.spoj (1770.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cách nhiệt 990.0 / 1100.0
Hình chữ nhật 0 1 280.0 / 1400.0
divisor02 500.0 / 500.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Free Contest (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
LOCK 600.0 / 600.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
ABSMAX 900.0 / 900.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

CSES (18940.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 647.1 / 1000.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 780.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 533.3 / 1600.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 169.6 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 666.7 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 366.7 / 1100.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 0.0 / 1000.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 430.8 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 300.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Swap Game | Trò chơi hoán đổi 83.3 / 1500.0
CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp 262.5 / 2100.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 600.0 / 1400.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 600.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (395.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 0.0 / 1000.0
Body Samsung 288.0 / 600.0
ngôn ngữ học 107.1 / 1000.0

THT Bảng A (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 200.0 / 1000.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

THT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Codeforces (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Cánh diều (4008.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 0.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 408.0 / 600.0

Trại hè MT&TN (681.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần hoàn hảo 681.0 / 1100.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team