vanhaidang2008
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2500pp)
AC
7 / 7
C++14
90%
(1444pp)
AC
20 / 20
C++14
86%
(1286pp)
AC
21 / 21
C++14
77%
(1083pp)
AC
13 / 13
C++14
74%
(956pp)
AC
12 / 12
C++14
70%
(908pp)
AC
10 / 10
C++14
66%
(862pp)
AC
9 / 9
C++14
63%
(693pp)
Training (20451.2 điểm)
hermann01 (1500.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
DHBB (5270.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gói dịch vụ | 500.0 / |
Đèn led | 300.0 / |
Số X | 1500.0 / |
Gộp dãy toàn số 1 | 200.0 / |
Dãy con min max | 300.0 / |
Chia kẹo 01 | 1500.0 / |
Giá sách | 1600.0 / |
CPP Advanced 01 (2700.0 điểm)
contest (5932.0 điểm)
CPP Basic 02 (1420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
LMHT | 100.0 / |
CSES (20388.0 điểm)
Happy School (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
0 và 1 | 100.0 / |
Số bốn may mắn | 400.0 / |
Mua bài | 200.0 / |
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
Mạo từ | 100.0 / |
Nghịch Đảo Euler | 150.0 / |
Cánh diều (1068.0 điểm)
vn.spoj (810.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cách nhiệt | 300.0 / |
divisor02 | 200.0 / |
Hình chữ nhật 0 1 | 1700.0 / |
THT Bảng A (1320.0 điểm)
HSG THCS (4056.7 điểm)
Cốt Phốt (350.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
ABC (1300.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
FIND | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Số Phải Trái | 100.0 / |
Code 1 | 100.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
THT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng sơ loại 2022) | 100.0 / |
Array Practice (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FACTORIZE 1 | 100.0 / |
Khác (750.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MAX TRIPLE | 200.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
4 VALUES | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Ước lớn nhất | 350.0 / |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (48.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
ngôn ngữ học | 1.0 / |
Body Samsung | 100.0 / |
Training Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 100.0 / |
[Python_Training] Tổng đơn giản | 100.0 / |
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Training Assembly (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Input same Output | 100.0 / |
Trại hè MT&TN 2022 (185.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số gần hoàn hảo | 300.0 / |
HSG_THCS_NBK (63.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |