Đoàn_Thảo_Nhi
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1222
Điểm tối đa
1550
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++11
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++11
94%
(1506pp)
AC
50 / 50
C++11
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++11
89%
(1417pp)
AC
18 / 18
C++11
87%
(1389pp)
Lập trình cơ bản (11900.0 điểm)
(150471.1 điểm)
HSG THCS (32515.3 điểm)
DHBB (12740.0 điểm)
HSG THPT (7060.0 điểm)
Happy School (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài toán Số học | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 500.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (48194.4 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (2700.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (5412.2 điểm)
THT (10385.0 điểm)
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |