BaoDao
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++17
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1354pp)
AC
20 / 20
C++17
86%
(1115pp)
AC
10 / 10
C++17
81%
(977pp)
AC
100 / 100
C++17
74%
(809pp)
AC
100 / 100
C++17
70%
(768pp)
AC
100 / 100
C++17
66%
(730pp)
AC
5 / 5
C++17
63%
(693pp)
Cánh diều (4500.0 điểm)
Training (10920.0 điểm)
CPP Basic 01 (7831.0 điểm)
hermann01 (1000.0 điểm)
THT Bảng A (1500.0 điểm)
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (70.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố | 10.0 / |
Vẽ tam giác vuông cân | 10.0 / |
Chữ số tận cùng #2 | 10.0 / |
So sánh #4 | 10.0 / |
Số đặc biệt #1 | 10.0 / |
In dãy #2 | 10.0 / |
Số đặc biệt #2 | 10.0 / |
CPP Basic 02 (1620.0 điểm)
CPP Advanced 01 (1820.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Xếp sách | 220.0 / |
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
contest (3733.3 điểm)
Training Python (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép toán | 100.0 / |
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
[Python_Training] Sàng nguyên tố | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đưa về 0 | 500.0 / |
Dãy nguyên tố | 100.0 / |
Kiểm tra tuổi | 100.0 / |
HSG THCS (2810.0 điểm)
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
ABC (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giai Thua | 800.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Code 1 | 100.0 / |
Đếm các cặp số | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 100.0 / |
DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 100.0 / |
THT (5000.0 điểm)
Đề chưa ra (3700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép tính #4 | 100.0 / |
Tích Hai Số | 100.0 / |
Số siêu nguyên tố | 900.0 / |
Ghép số | 100.0 / |
HÌNH CHỮ NHẬT | 100.0 / |
Liệt kê số nguyên tố | 800.0 / |
Liệt kê ước số | 800.0 / |
Số nguyên tố | 800.0 / |
HSG THPT (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Dãy đẹp (THTC 2021) | 200.0 / |
Lập trình Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
So sánh với 0 | 100.0 / |
Có nghỉ học không thế? | 100.0 / |
So sánh hai số | 100.0 / |
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
Cốt Phốt (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số siêu tròn | 1100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (1.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bạn có phải là robot không? | 1.0 / |
Khác (350.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính hiệu | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 100.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
Happy School (96.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước Chung Dễ Dàng | 300.0 / |
Trại hè MT&TN 2022 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số gần hoàn hảo | 300.0 / |
DHBB (2800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dư (DHHV 2021) | 1300.0 / |
Tọa độ nguyên | 1500.0 / |
CSES (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương | 1600.0 / |