Haduongtcv

Phân tích điểm
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(1425pp)
AC
16 / 16
PYPY
90%
(1354pp)
AC
16 / 16
PY3
86%
(1286pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(1222pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(1083pp)
AC
12 / 12
C++17
74%
(882pp)
AC
16 / 16
C++17
70%
(838pp)
AC
18 / 18
PY3
66%
(796pp)
AC
20 / 20
PY3
63%
(756pp)
Training (18650.0 điểm)
hermann01 (1000.0 điểm)
THT Bảng A (3060.0 điểm)
HSG THCS (4000.0 điểm)
THT (4020.0 điểm)
ABC (100.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (3300.0 điểm)
Khác (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
4 VALUES | 100.0 / |
contest (2900.0 điểm)
Training Python (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Chia hai | 100.0 / |
CSES (17400.0 điểm)
Happy School (666.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Nguyên tố Again | 200.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
HSG THPT (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Cốt Phốt (2200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
K-Amazing Numbers | 350.0 / |
Free Contest (940.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FPRIME | 200.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
CPP Basic 02 (1320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Array Practice (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Comment ça va ? | 900.0 / |
DHBB (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mua quà | 200.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
Tích đặc biệt | 200.0 / |
Phi tiêu | 300.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |