Nguyenminhtri_2014_Pro
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1004
Điểm tối đa
1507
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++20
100%
(2600pp)
AC
1000 / 1000
C++17
98%
(2548pp)
AC
600 / 600
C++20
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
PAS
94%
(2165pp)
AC
700 / 700
C++20
92%
(2029pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1808pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1683pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1649pp)
AC
97 / 97
PY3
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1334pp)
(140971.3 điểm)
Lập trình cơ bản (57559.9 điểm)
HSG THCS (51826.4 điểm)
DHBB (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1075.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 75.0 / 500.0 |
HSG THPT (4364.0 điểm)
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Thay Thế Giá Trị | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (6773.3 điểm)
Free Contest (6737.0 điểm)
Olympic 30/4 (1780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (8540.0 điểm)
Codeforces (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (23613.3 điểm)
THT (7464.0 điểm)
Practice VOI (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R6) | 2000.0 / 2000.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
ICPC (8700.0 điểm)
THT Bảng B & C (11853.0 điểm)
Cánh diều (13766.7 điểm)
CSES (37516.7 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2300.0 điểm)
Atcoder (2550.0 điểm)
HSG cấp trường (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
USACO (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection | 2600.0 / 2600.0 |
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (12271.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |