P1B1_06
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1372pp)
TLE
60 / 100
PY3
94%
(1299pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
WA
180 / 200
PY3
89%
(1116pp)
TLE
19 / 20
PY3
87%
(1072pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1000pp)
(80481.8 điểm)
Lập trình cơ bản (26243.0 điểm)
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
VOI (481.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 106.2 / 2300.0 |
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 308.6 / 1800.0 |
| SEQ19845 | 66.7 / 2000.0 |
HSG THCS (7592.1 điểm)
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4500.0 điểm)
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 300.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (25976.7 điểm)
THT (6280.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (22808.0 điểm)
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xa nhất | 0.0 / 1900.0 |
CSES (8800.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1900.0 điểm)
USACO (75.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars | 75.0 / 900.0 |