PY1ANguyenVanHieuNghia
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1152pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(922pp)
AC
13 / 13
PY3
90%
(904pp)
TLE
19 / 20
PYPY
89%
(842pp)
AC
30 / 30
PY3
87%
(781pp)
AC
7 / 7
PYPY
85%
(766pp)
AC
15 / 15
PY3
83%
(750pp)
(31921.4 điểm)
Lập trình cơ bản (12760.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
THT Bảng A (9920.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (17200.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |