PY1ENguyenVietBach
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1396
Điểm tối đa
1447
Phân tích điểm
AC
12 / 12
PY3
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
13 / 13
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
16 / 16
PY3
89%
(797pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(750pp)
(38980.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6260.0 điểm)
HSG THPT (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 50.0 / 500.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4920.0 điểm)
THT (2400.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (20500.0 điểm)
CSES (3900.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1170.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 70.0 / 700.0 |