PY1ENguyenVietBach
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1600pp)
AC
12 / 12
PY3
95%
(1330pp)
AC
13 / 13
PY3
90%
(1173pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(772pp)
AC
7 / 7
PY3
81%
(733pp)
AC
50 / 50
PY3
77%
(619pp)
AC
20 / 20
PY3
74%
(588pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(559pp)
AC
14 / 14
PY3
66%
(531pp)
AC
5 / 5
PY3
63%
(504pp)
Training Python (1000.0 điểm)
Training (9420.0 điểm)
Cánh diều (6000.0 điểm)
hermann01 (1600.0 điểm)
Khác (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
4 VALUES | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Tính hiệu | 100.0 / |
ABC (100.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
THT Bảng A (601.0 điểm)
CPP Advanced 01 (840.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (310.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
contest (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ba Điểm | 800.0 / |
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen | 800.0 / |
THT (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / |
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
CSES (4400.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
HSG THCS (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Đong dầu | 100.0 / |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Yugioh | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
HSG THPT (30.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |