PY2CTranAnhKiet
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PYPY
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
30 / 30
PY3
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1107pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1085pp)
AC
16 / 16
PYPY
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1021pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(1000pp)
(71300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (27910.0 điểm)
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (12720.0 điểm)
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (4400.0 điểm)
Free Contest (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Happy School (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (23460.0 điểm)
THT (9800.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |