PY2KTranKhanhLinh
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1035pp)
AC
4 / 4
C++17
92%
(1015pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(994pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
AC
3 / 3
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (7785.0 điểm)
(39350.0 điểm)
HSG THCS (9361.5 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2700.0 điểm)
THT Bảng A (5320.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (2500.0 điểm)
Cánh diều (21600.0 điểm)
Trại hè MT&TN (366.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 366.7 / 1100.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3645.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 225.0 / 900.0 |
| Deque | 750.0 / 1000.0 |
| Bồ câu | 220.0 / 2200.0 |
| Chia nhóm | 640.0 / 800.0 |
| Dân vũ | 1000.0 / 1000.0 |
| Ẩm thực | 810.0 / 1800.0 |