TK22NguyenTrungHaiPhong
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1278
Điểm tối đa
1639
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++20
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1694pp)
AC
18 / 18
C++20
89%
(1506pp)
AC
80 / 80
C++20
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1334pp)
(107269.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13700.0 điểm)
DHBB (10800.0 điểm)
vn.spoj (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (32502.3 điểm)
HSG THPT (3040.0 điểm)
Happy School (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 100.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3700.0 điểm)
Free Contest (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (5700.0 điểm)
THT Bảng A (7500.0 điểm)
Practice VOI (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn nhân chia | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (20700.0 điểm)
THT (10891.6 điểm)
CSES (17733.3 điểm)
Young ICT Talent (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 600.0 / 1000.0 |
| Siêu giai thừa | 1400.0 / 1400.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |