cdspthk1343
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PYPY
98%
(1372pp)
AC
70 / 70
PYPY
96%
(1345pp)
AC
7 / 7
PYPY
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
PYPY
90%
(1175pp)
AC
16 / 16
PYPY
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
PYPY
85%
(1021pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (11000.0 điểm)
(51500.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (4600.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (5800.0 điểm)
THT Bảng B & C (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |