cva_duyyTTH

Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++17
100%
(2000pp)
AC
26 / 26
C++17
95%
(1520pp)
AC
13 / 13
C++17
90%
(1444pp)
AC
14 / 14
C++17
86%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++17
81%
(1303pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(1161pp)
AC
100 / 100
C++17
74%
(1103pp)
AC
21 / 21
C++17
70%
(978pp)
AC
13 / 13
C++17
66%
(929pp)
AC
14 / 14
C++17
63%
(882pp)
Training (18411.3 điểm)
hermann01 (1200.0 điểm)
Cánh diều (5200.0 điểm)
HSG THCS (2090.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Array Practice (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Array Practice - 02 | 100.0 / |
PLUSS | 100.0 / |
Comment ça va ? | 900.0 / |
Tổng nguyên tố | 200.0 / |
Ambatukam | 800.0 / |
CPP Advanced 01 (2910.0 điểm)
CPP Basic 02 (1420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
contest (2832.0 điểm)
DHBB (3412.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy con min max | 300.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
Tổng Fibonaci | 1600.0 / |
Xóa chữ số | 800.0 / |
Mua quà | 200.0 / |
Xâu con đặc biệt | 200.0 / |
Dãy chẵn lẻ cân bằng | 200.0 / |
THT Bảng A (3401.0 điểm)
ABC (901.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Tìm số trung bình | 1.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Khác (1084.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước lớn nhất | 350.0 / |
4 VALUES | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Tí Và Tèo | 100.0 / |
Chia K | 100.0 / |
Trung Bình | 100.0 / |
VITAMIN | 100.0 / |
THT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / |
HSG THPT (360.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
Tam giác cân | 400.0 / |
Happy School (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia Cặp 1 | 300.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
CSES (17547.2 điểm)
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |