dangduongpsm2012
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1568pp)
AC
23 / 23
PY3
96%
(1249pp)
AC
18 / 18
PY3
94%
(1224pp)
AC
16 / 16
PY3
92%
(1199pp)
AC
16 / 16
PY3
87%
(1042pp)
AC
9 / 9
PY3
83%
(1000pp)
(96700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (94410.0 điểm)
HSG THCS (17800.0 điểm)
DHBB (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (12500.0 điểm)
Codeforces (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (13400.0 điểm)
THT (7000.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1088.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Body Samsung | 288.0 / 600.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (20300.0 điểm)
CSES (31300.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |