dangnguyennhatkhoi0707
Phân tích điểm
AC
4 / 4
PY3
98%
(1078pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(960pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(941pp)
AC
3 / 3
PY3
92%
(922pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
11 / 11
PY3
83%
(750pp)
(37900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (21908.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4600.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (17500.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
USACO (58.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 January Contest, Bronze, Leaders | 58.8 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |