duybaoqt01
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1162
Điểm tối đa
1351
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(1900pp)
AC
3 / 3
C++20
98%
(1862pp)
AC
9 / 9
C++20
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
6 / 6
C++20
90%
(1627pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(1595pp)
AC
80 / 80
C++14
87%
(1563pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1531pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(1501pp)
(137825.9 điểm)
Lập trình cơ bản (10000.0 điểm)
DHBB (17581.8 điểm)
HSG THCS (14690.9 điểm)
vn.spoj (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (17540.0 điểm)
Happy School (2642.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 42.9 / 1500.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (4633.3 điểm)
CSES (73495.5 điểm)
HSG cấp trường (7400.0 điểm)
Free Contest (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (5780.0 điểm)
THT (6200.0 điểm)
Practice VOI (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lịch trình xem phim | 1900.0 / 1900.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (6664.6 điểm)
Trại hè MT&TN (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ANT | 1600.0 / 1600.0 |
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |