henryvu2014
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1274pp)
AC
19 / 19
PY3
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1107pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(1085pp)
AC
40 / 40
PY3
89%
(974pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(955pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(936pp)
AC
8 / 8
PY3
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (17600.0 điểm)
(54344.5 điểm)
HSG THCS (9920.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
THT Bảng A (31940.0 điểm)
THT (16100.0 điểm)
Cánh diều (18600.0 điểm)
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |