huytifo
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1505
Điểm tối đa
1691
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(1372pp)
AC
14 / 14
C++20
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1107pp)
AC
4 / 4
C++20
87%
(955pp)
WA
148 / 200
C++20
83%
(864pp)
(63124.0 điểm)
Lập trình cơ bản (48435.0 điểm)
HSG THCS (10700.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (4500.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (7790.0 điểm)
THT (4400.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bài siêu dễ | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 720.0 / 900.0 |
Cánh diều (21200.0 điểm)
CSES (2800.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3600.0 điểm)
Free Contest (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Summer Contest #02 - Câu đố giờ nghỉ | 1200.0 / 1200.0 |