|
A cộng B
|
100.0 / 100.0
|
|
Nhân ba.
|
200.0 / 200.0
|
|
Nhỏ hơn
|
900.0 / 900.0
|
|
Chênh lệch độ dài
|
400.0 / 400.0
|
|
Hoa thành thường
|
400.0 / 400.0
|
|
Chuyển đổi xâu
|
400.0 / 400.0
|
|
Nén xâu
|
600.0 / 600.0
|
|
Xâu đối xứng (Palindrom)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bảng mã Ascii (HSG '18)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tính tổng
|
300.0 / 300.0
|
|
Bảng số tự nhiên 1
|
400.0 / 400.0
|
|
Bảng số tự nhiên 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Bảng số tự nhiên 3
|
500.0 / 500.0
|
|
Chữ số của N
|
500.0 / 500.0
|
|
POWER
|
1000.0 / 1000.0
|
|
a cộng b
|
900.0 / 900.0
|
|
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Tổng chẵn
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng lẻ
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng dương
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính trung bình cộng
|
600.0 / 600.0
|
|
Vị trí số dương
|
500.0 / 500.0
|
|
Vị trí số âm
|
500.0 / 500.0
|
|
Fibo đầu tiên
|
400.0 / 400.0
|
|
Cấp số nhân
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Số gấp đôi
|
200.0 / 200.0
|
|
Biểu thức #1
|
300.0 / 300.0
|
|
Số lượng số hạng
|
400.0 / 400.0
|
|
Biếu thức #2
|
400.0 / 400.0
|
|
Phép toán số học
|
300.0 / 300.0
|
|
Ký tự cũ
|
200.0 / 200.0
|
|
Ngày tháng năm
|
200.0 / 200.0
|
|
Số có 2 chữ số
|
200.0 / 200.0
|
|
Số có 3 chữ số
|
300.0 / 300.0
|
|
Hình tròn
|
300.0 / 300.0
|
|
Tính chẵn/lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Max 3 số
|
400.0 / 400.0
|
|
Min 4 số
|
400.0 / 400.0
|
|
Sắp xếp 2 số
|
400.0 / 400.0
|
|
Sắp xếp 3 số
|
500.0 / 500.0
|
|
Số chính phương
|
400.0 / 400.0
|
|
Ước chung của chuỗi
|
1400.0 / 1400.0
|
|
In n số tự nhiên
|
300.0 / 300.0
|
|
Tổng lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Ước số của n
|
600.0 / 600.0
|
|
Số lượng ước số của n
|
500.0 / 500.0
|
|
Số hoàn hảo
|
900.0 / 900.0
|
|
Đếm cặp
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Số lượng ước số
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Số phong phú
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tìm số nguyên tố
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Đếm từ
|
800.0 / 800.0
|
|
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Tam giác không cân
|
500.0 / 500.0
|
|
Giá trị nhỏ nhất
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Cầu cảng
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Tập GCD
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Phân tích thừa số nguyên tố
|
900.0 / 900.0
|
|
Trực nhật
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Học sinh ham chơi
|
500.0 / 500.0
|
|
Ổ cắm
|
900.0 / 900.0
|
|
Tam giác không vuông
|
900.0 / 900.0
|
|
Tổng hiệu
|
133.333 / 400.0
|
|
Lì Xì
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Luyện tập
|
900.0 / 900.0
|
|
Tổng bằng 0
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Module 2
|
800.0 / 800.0
|
|
Module 3
|
770.0 / 1100.0
|
|
Đếm lũy thừa
|
600.0 / 600.0
|
|
Số yêu thương
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tích các ước
|
320.0 / 1600.0
|
|
Sinh nhị phân
|
400.0 / 400.0
|
|
Đếm số chính phương
|
500.0 / 500.0
|
|
BFS Cơ bản
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CKPRIME
|
900.0 / 900.0
|
|
DFS cơ bản
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Khẩu trang
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Số thứ n
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Dãy ngoặc
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Bài toán ba lô 1
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Bài toán ba lô 2
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Ước số và tổng ước số
|
900.0 / 900.0
|
|
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1)
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Bài toán truy vấn tổng
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Chia Tiền
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Query-Sum
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Chia Điểm
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Chọn Dãy
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Trò Chơi Của Cuội
|
0.0 / 1400.0
|
|
Tìm UCLN, BCNN
|
600.0 / 600.0
|
|
KT Số nguyên tố
|
900.0 / 900.0
|
|
Cắt Đá Cẩm Thạch
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Vẽ Màu
|
0.0 / 2300.0
|
|
Giá Sách
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài toán ba lô 3
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Cộng Và Trừ
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Bắn Súng
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Kiểm Tra Cây
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Lại là dấu *
|
100.0 / 100.0
|
|
Thực hiện biểu thức 1
|
300.0 / 300.0
|
|
Thực hiện biểu thức 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Điểm trung bình môn
|
500.0 / 500.0
|
|
Diện tích hình tam giác
|
400.0 / 400.0
|
|
Mắt kiểm soát
|
800.0 / 800.0
|
|
Tổng Cây Con
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Móng Vuốt
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Tô Màu Trên Cây Nữa
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Tính giai thừa
|
400.0 / 400.0
|
|
Giai Thua
|
400.0 / 400.0
|
|
Dãy fibonacci
|
400.0 / 400.0
|
|
Số Phải Trái
|
400.0 / 400.0
|
|
Lũy thừa
|
900.0 / 900.0
|
|
gcd( a -> b)
|
600.0 / 600.0
|
|
Nhảy
|
500.0 / 500.0
|
|
coin34
|
1440.0 / 1800.0
|
|
candles
|
500.0 / 500.0
|
|
arr01
|
500.0 / 500.0
|
|
Nhỏ nhất
|
800.0 / 800.0
|
|
minict11
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng từ i -> j
|
900.0 / 900.0
|
|
Trọng số HCN
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Hai phần tử dễ thương
|
900.0 / 900.0
|
|
Mã Hóa Xâu
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng Đơn Giản
|
500.0 / 500.0
|
|
Tìm bội
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Two pointer 1C
|
900.0 / 900.0
|
|
Cờ vua vô hạn 2
|
1600.0 / 1600.0
|
|
bai1tst
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Ước chung đặc biệt
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tổng dãy con
|
900.0 / 900.0
|
|
Số trong tiếng anh
|
500.0 / 500.0
|
|
N số tự nhiên đầu tiên
|
200.0 / 200.0
|
|
Matrix 02
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Kaninho tập đếm với xâu
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Số hữu tỉ
|
1500.0 / 1500.0
|
|
In ra các bội số của k
|
300.0 / 300.0
|
|
maxle
|
900.0 / 900.0
|
|
Đếm cặp có tổng bằng 0
|
900.0 / 900.0
|
|
Trò chơi với ổ khoá
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Mua xăng
|
600.0 / 600.0
|
|
Sửa điểm
|
600.0 / 600.0
|
|
ƯCLN với bước nhảy 2
|
500.0 / 500.0
|
|
Chia hết và không chia hết
|
500.0 / 500.0
|
|
Tính tổng các chữ số
|
500.0 / 500.0
|
|
Đếm số lượng chữ số lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
|
2000.0 / 2000.0
|
|
Xâu nhị phân
|
400.0 / 400.0
|
|
Ngày tháng năm kế tiếp
|
600.0 / 600.0
|
|
Dãy số
|
400.0 / 400.0
|
|
Lì Xì
|
300.0 / 300.0
|
|
Con cháu
|
1000.0 / 1000.0
|
|
COL-ROW SUM
|
600.0 / 600.0
|
|
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tính tổng 02
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Tìm số lớn nhất
|
600.0 / 600.0
|
|
Tuổi đi học
|
400.0 / 400.0
|
|
Lời nguyền của Shizuka
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Tìm số trung bình
|
400.0 / 400.0
|
|
Hello, world ! (sample problem)
|
100.0 / 100.0
|
|
Bài 2 phân số tối giản
|
600.0 / 600.0
|
|
Tổng chữ số
|
1500.0 / 1500.0
|
|
biểu thức 2
|
400.0 / 400.0
|
|
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông
|
2200.0 / 2200.0
|
|
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình
|
2300.0 / 2300.0
|
|
Chia Kẹo
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Rooftop
|
100.0 / 100.0
|
|
hội người tạm mù việt nam
|
1700.0 / 1700.0
|
|
Xâu Đẹp
|
500.0 / 500.0
|
|
Ba Điểm
|
400.0 / 400.0
|
|
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ)
|
600.0 / 600.0
|
|
Ước trên đoạn
|
1200.0 / 1500.0
|
|
Tính hiệu
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Số Chẵn Lớn Nhất
|
900.0 / 900.0
|
|
Hoá học
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Xếp hình vuông
|
600.0 / 600.0
|
|
Số nguyên tố
|
900.0 / 900.0
|
|
Số siêu nguyên tố
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Liệt kê số nguyên tố
|
600.0 / 600.0
|
|
Cặp chia hết
|
1500.0 / 1500.0
|
|
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ
|
600.0 / 600.0
|
|
Bóng rổ
|
900.0 / 900.0
|
|
+ = ⊕
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Tổng, hiệu, tích số nguyên
|
400.0 / 400.0
|
|
Thương và số dư 2 số nguyên
|
200.0 / 200.0
|
|
Tính giá trị biểu thức
|
300.0 / 300.0
|
|
HÌNH CHỮ NHẬT
|
300.0 / 300.0
|
|
#00 - Bài 2 - Rải sỏi
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Số ok
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Đổi giờ
|
400.0 / 400.0
|
|
Nhập xuất #2
|
200.0 / 200.0
|
|
Trò chơi đê nồ #6
|
500.0 / 500.0
|
|
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố
|
1300.0 / 1300.0
|
|
USACO 2020Jan Silver - Loan Payment
|
1500.0 / 1500.0
|
|
USACO 2016Jan Gold - Angry Cows
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Ước số chung bản nâng cao
|
900.0 / 900.0
|
|
Tấm bìa
|
900.0 / 900.0
|
|
Xúc Xích
|
900.0 / 900.0
|
|
Số có 3 ước
|
900.0 / 900.0
|
|
Trung Bình
|
1600.0 / 1600.0
|
|
[Làm quen với OJ]. Bài 5. Hàm sqrt và cbrt
|
400.0 / 400.0
|
|
Số chia hết cho 3
|
400.0 / 400.0
|
|
A + B (số thực)
|
900.0 / 900.0
|
|
ESEQ
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
USACO Jan/20 Gold - 3SUM
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Bài 4 - Ngày may mắn
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Số FRIEND
|
900.0 / 900.0
|
|
Cứu hỏa
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bão Yagi
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Chi phí phát sinh
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Đụng hàng bản lật
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế
|
600.0 / 600.0
|
|
Lucky Digit Sum
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Viên ngọc hàm phi
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Giáo Sư Ba Lô
|
900.0 / 900.0
|
|
Mặt nạ nguyên tố
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Tổng lẻ từ a đến b
|
336.0 / 600.0
|
|
Giải đua xe F1
|
500.0 / 500.0
|
|
Chu vi và diện tích hình chữ nhật
|
300.0 / 300.0
|
|
In ký tự
|
100.0 / 100.0
|
|
Thứ Hạng Giải F1
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Xếp loại
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng âm
|
500.0 / 500.0
|
|
Vị trí số dương
|
400.0 / 400.0
|
|
Sự mất tích bí ẩn của các tay đua tại chặng đua đêm
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Kích hoạt DRS (F1DRS)
|
500.0 / 500.0
|
|
Pokemon - Team Rocket's Plot
|
915.0 / 1500.0
|
|
Tải RAM
|
500.0 / 500.0
|
|
Nhỏ nhất lớn hơn K
|
600.0 / 600.0
|
|
Digit
|
52.174 / 1800.0
|
|
Vượt Mốc
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng cấp số cộng
|
400.0 / 400.0
|
|
Số hạng thứ K
|
400.0 / 400.0
|
|
Số hạng thứ n #2
|
600.0 / 600.0
|
|
Tổng dãy số #2
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tích dãy số #1
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tổng lập phương
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Dãy lập phương
|
400.0 / 400.0
|
|
Dãy chính phương
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng chính phương
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tổng dãy số #1
|
1000.0 / 1000.0
|
|
ĐOẠN CON CÓ TẦN SUẤT LỚN
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Đoạn con có tổng lớn nhất
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Số hạng thứ n #1
|
600.0 / 600.0
|
|
Số hạng thứ n #5
|
600.0 / 600.0
|
|
Tổng dãy số #5
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Số hạng thứ n #3
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng dãy số #3
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Số hạng thứ n #4
|
900.0 / 900.0
|
|
Tổng dãy số #4
|
1100.0 / 1100.0
|
|
ABCDEFG 4
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng dãy số tứ diện
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Dãy số tứ diện
|
800.0 / 800.0
|
|
Dãy tam giác
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng dãy tam giác
|
1000.0 / 1000.0
|
|
In ra số lớn hơn
|
400.0 / 400.0
|
|
Kiểm tra tam giác
|
500.0 / 500.0
|
|
Điều kiện vào đội tuyển
|
400.0 / 400.0
|
|
ABCDEFG 5
|
600.0 / 600.0
|
|
Hình vuông dấu sao
|
100.0 / 100.0
|
|
Tính tiền trà sữa (bản dễ)
|
100.0 / 100.0
|
|
Sở thích của bạn
|
100.0 / 100.0
|
|
Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật
|
200.0 / 200.0
|
|
Số gấp 4
|
100.0 / 100.0
|
|
Chia vở
|
300.0 / 300.0
|
|
ABCDEFG 6
|
900.0 / 900.0
|
|
Hắc Thiểm-III
|
900.0 / 900.0
|
|
ABCDEFG 7
|
600.0 / 600.0
|
|
Kết nối đỉnh đặc biệt
|
2300.0 / 2300.0
|
|
ABCDEFG 8
|
600.0 / 600.0
|
|
ABCDEFG 9
|
600.0 / 600.0
|
|
ABCDEFG 10
|
700.0 / 700.0
|
|
Tổng đường chéo
|
500.0 / 500.0
|
|
Ma trận tam giác dưới
|
500.0 / 500.0
|
|
Ma trận hoán vị
|
500.0 / 500.0
|
|
Xử lý mảng tổng hợp
|
500.0 / 500.0
|
|
Ma trận Zíc Zắc
|
500.0 / 500.0
|
|
Trộn mảng
|
0.0 / 800.0
|
|
ABCDEFG 11
|
400.0 / 400.0
|
|
ABCDEFG 12
|
800.0 / 800.0
|
|
Phép Toán Modulo Trên Đoạn
|
1900.0 / 1900.0
|
|
Biến đổi modulo đoạn
|
0.0 / 1900.0
|
|
ABCDEFG 13
|
900.0 / 900.0
|
|
Thời trang caro
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Học sinh giỏi
|
400.0 / 400.0
|
|
Robot di chuyển
|
400.0 / 400.0
|
|
Magellan Contest #01 - Bài E - Drama có hồi kết
|
207.0 / 2300.0
|
|
Tam giác số liên tiếp
|
500.0 / 500.0
|
|
Tam giác số
|
400.0 / 400.0
|
|
Tam giác số liên tiếp giảm dần
|
600.0 / 600.0
|
|
Tháp Hà Nội 1
|
900.0 / 900.0
|
|
Đoán đi...
|
1000.0 / 1000.0
|
|
XOR Problem I
|
1800.0 / 1800.0
|
|
XOR Problem II
|
1700.0 / 1700.0
|
|
Dãy con chọn lọc tối ưu
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Escape Maze
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Nhập xuất mảng
|
300.0 / 300.0
|
|
Vị trí chẵn
|
400.0 / 400.0
|
|
Vị trí lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Vị trí chẵn lẻ
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng giá trị trong mảng
|
400.0 / 400.0
|
|
Dãy con cân bằng
|
0.0 / 1700.0
|
|
Tọa độ xoắn ốc
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Bowling
|
1100.0 / 1100.0
|
|
XOR Problem IV
|
1700.0 / 1700.0
|
|
Nhập xuất mảng 2 chiều
|
300.0 / 300.0
|
|
Phần tử lớn nhất nhỏ nhất
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng biên
|
600.0 / 600.0
|
|
Mãi mãi là huyền thoại 1
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Maximum Value Queries
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Đếm số lập kỷ lục
|
500.0 / 500.0
|
|
Kiểm tra số nguyên tố
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Hệ Phương Trình 1
|
700.0 / 700.0
|
|
Project Rescue
|
1000.0 / 1000.0
|
|
ABCDEFG 15
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Tìm số lớn nhất trong mảng
|
400.0 / 400.0
|
|
Tìm số bé nhất trong mảng
|
400.0 / 400.0
|
|
Tìm vị trí của K trong mảng
|
400.0 / 400.0
|
|
Thêm phần tử vào cuối mảng
|
300.0 / 300.0
|
|
Mãi mãi là huyền thoại 2
|
1000.0 / 1000.0
|
|
ABCDEFG 16
|
32.0 / 800.0
|
|
MIKU2026 - Concert Miku Expo
|
900.0 / 900.0
|
|
Lượng Nước Vận Động
|
400.0 / 400.0
|
|
Giấc Ngủ Hoàn Hảo
|
200.0 / 200.0
|
|
Đếm Bước Chân
|
400.0 / 400.0
|
|
Gói Cước My VNPT
|
400.0 / 400.0
|
|
Ban Khai Thác Mạng VNPT Đà Nẵng
|
500.0 / 500.0
|
|
in các số từ 1 đến 9
|
100.0 / 100.0
|
|
In các số từ 0 đến n
|
400.0 / 400.0
|
|
In các số lẻ trong phạm vi 20
|
300.0 / 300.0
|
|
Chèn X vào vị trí chẵn
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Đếm số lần xuất hiện của X
|
400.0 / 400.0
|
|
Nâng Cấp Tướng Inamorta
|
600.0 / 600.0
|
|
Tháp Hà Nội 6
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Mãi mãi là huyền thoại 3
|
700.0 / 700.0
|
|
Tháp Hà Nội 3
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Tháp Hà Nội 2
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Tháp Hà Nội 2f
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Tháp Hà Nội 22
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Masha ăn mứt
|
400.0 / 400.0
|
|
Thực Đơn Thảm Hoạ
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Chung Kết Xanh Thành
|
1700.0 / 1700.0
|
|
ABCDEFG 14
|
800.0 / 800.0
|
|
ABCDEFG 17
|
900.0 / 900.0
|
|
Đánh Số Trang Tài Liệu
|
600.0 / 600.0
|
|
Số Có Các Chữ Số Phân Biệt
|
600.0 / 600.0
|
|
Tìm Giá Trị
|
500.0 / 500.0
|
|
Masha and The Bear 🎉 NEW EPISODE 🛠 Home Improvement 🏠
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Beyblade Burst VI - Bell Fire
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Tiền thừa
|
300.0 / 300.0
|
|
Đếm chữ cái
|
400.0 / 400.0
|
|
Nguyên âm, phụ âm
|
500.0 / 500.0
|
|
In hoa
|
400.0 / 400.0
|
|
Loại bỏ số
|
400.0 / 400.0
|
|
Tìm kiếm trên mảng
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Đếm giá trị
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Chiều cao
|
1100.0 / 1100.0
|
|
ABCDEFG 18
|
500.0 / 500.0
|
|
ABCDEFG 19
|
800.0 / 800.0
|
|
ABCDEFG 20
|
800.0 / 800.0
|
|
Cỗ máy tạo xâu
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Số đối xứng không giảm
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Nhật ký điểm số (vector)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Mật Mã
|
1300.0 / 1300.0
|
|
ABCDEFG 21
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Mảng co dãn
|
100.0 / 100.0
|
|
Kỳ vọng lũy thừa và Đạo hàm
|
2100.0 / 2100.0
|
|
Phân đoạn mảng tối ưu
|
2000.0 / 2000.0
|
|
Hành Trình Của Tom Và Jerry
|
1900.0 / 1900.0
|
|
Hành trình mượt mà của p2o2HuaGiaBao
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bộ sưu tập meme của Quang Hiếu
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Kế Hoạch Huấn Luyện Của Nam Và Hiếu
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Đi chơi cuối hè
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Xâu fibo
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Năm tăng trưởng
|
800.0 / 800.0
|
|
Lớn nhất, nhỏ nhất
|
0.0 / 1300.0
|
|
Dãy giảm đặc biệt
|
1300.0 / 1300.0
|
|
ABCDEFG 22
|
400.0 / 400.0
|
|
ABCDEFG 24
|
400.0 / 400.0
|
|
ABCDEFG 25
|
400.0 / 400.0
|
|
Hiệu ứng quang điện
|
500.0 / 500.0
|
|
Zen
|
0.0 / 2500.0
|
|
Tổng Hàm Nhân Tính
|
0.0 / 2300.0
|
|
Mạng Lưới Phản Vật Chất
|
2200.0 / 2200.0
|
|
ABCDEFG 26
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Calculator 01
|
1700.0 / 1700.0
|
|
Lõi Năng Lượng
|
2500.0 / 2500.0
|
|
BABAI SINGULARITY: ECHOES OF THE VOID
|
0.0 / 2100.0
|
|
Tổng lớn nhất
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Chuỗi tăng tốc liên tục
|
600.0 / 600.0
|
|
Chơi Khăm
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Câu Thính
|
1600.0 / 1600.0
|
|
ABCDEFG 27
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 1: Đếm dãy (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026)
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Bài 2: Xâu đối xứng (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026)
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Bài 3: Chọn quà (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026)
|
0.0 / 1700.0
|
|
ABCDEFG 28
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Viete
|
500.0 / 500.0
|
|
ABCDEFG 29
|
1100.0 / 1100.0
|