kinhthien_184
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1278
Điểm tối đa
1360
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++17
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(2113pp)
AC
200 / 200
C++20
92%
(1845pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1563pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
(122085.0 điểm)
Lập trình cơ bản (15660.0 điểm)
HSG THCS (24780.0 điểm)
DHBB (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm số | 840.0 / 1400.0 |
Happy School (5607.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 107.1 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
vn.spoj (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Free Contest (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1600.0 |
Codeforces (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (11100.0 điểm)
THT (9310.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền ảo | 1900.0 / 1900.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (6420.0 điểm)
Cánh diều (7500.0 điểm)
CSES (15066.7 điểm)
Practice VOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2200.0 / 2200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1440.0 / 2400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1900.0 điểm)
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 0.0 / 900.0 |
USACO (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2026 - It's Mooin' Time IV | 1000.0 / 1000.0 |